Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "di vật" (1)
di vật
Tiếng Anh
Danh từrelic, memento, keepsake
Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
The accompanying relics helped identify the martyr.
Từ liên quan "di vật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "di vật" (2)
Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
The accompanying relics helped identify the martyr.
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
Two bomb fragments were found with other relics.
